secretary of energy

secretary of energy

The Secretary of Energy meets with scientists in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ người đứng đầu Bộ Năng lượng: "secretary of energy" chỉ vị trí lãnh đạo của Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (Department of Energy). Người giữ chức vụ này chịu trách nhiệm quản lý chính sách năng lượng quốc gia, an ninh hạt nhân nghiên cứu khoa học liên quan.
    • Người giữ chức vụ đó: "secretary of energy" cũng có thể chỉ cá nhân cụ thể đang đảm nhận vai trò này.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Năng lượng đã công bố một kế hoạch mới cho phát triển năng lượng tái tạo.)
  • (Chức vụ Bộ trưởng Năng lượng được thành lập vào năm 1977.)
  • (Bộ trưởng Năng lượng đầu tiên James R. Schlesinger, được Tổng thống Carter bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as secretary of energy": phục vụ với tư cách Bộ trưởng Năng lượng.
    • She served as secretary of energy for two terms. ( ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Năng lượng trong hai nhiệm kỳ.)
  • "the secretary of energy's office": văn phòng của Bộ trưởng Năng lượng.
    • The secretary of energy's office is located in Washington, D.C. (Văn phòng của Bộ trưởng Năng lượng nằm ở Washington, D.C.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of the Interior (n): Bộ trưởng Nội vụ.
    • The secretary of the interior oversees national parks. (Bộ trưởng Nội vụ giám sát các công viên quốc gia.)
  • Secretary of State (n): Bộ trưởng Ngoại giao.
    • The secretary of state handles foreign affairs. (Bộ trưởng Ngoại giao xử lý các vấn đề đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy Secretary: Bộ trưởng Năng lượng (cách gọi ngắn gọn).
  • Head of the Department of Energy: Người đứng đầu Bộ Năng lượng.
Các cụm từ liên quan
  • Department of Energy (n): Bộ Năng lượng.
    • The Department of Energy funds scientific research. (Bộ Năng lượng tài trợ cho nghiên cứu khoa học.)
  • Energy policy (n): Chính sách năng lượng.
    • The secretary of energy shapes national energy policy. (Bộ trưởng Năng lượng định hình chính sách năng lượng quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "secretary of energy", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về quyền lực hoặc chính trị.) - "to carry the weight of the office": mang trọng trách của chức vụ. - The secretary of energy carries the weight of the office in managing nuclear security. (Bộ trưởng Năng lượng mang trọng trách của chức vụ trong việc quản lý an ninh hạt nhân.)